朝軌 cháo guǐ · triêu quỹ Hán Việt: triêu quỹ · Pinyin: cháo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 軌 (quỹ)Pinyincháo guǐHán Việttriêu quỹCấu tạo朝 + 軌 · triêu + quỹ nghĩa thành phần: triêu + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷法度。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷法度。