朝辞 triêu từ Hán Việt: triêu từ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 辞 (từ)Hán Việttriêu từCấu tạo朝 + 辞 · triêu + từ nghĩa thành phần: triêu + từ