朝辰 cháo chén · triêu thần Hán Việt: triêu thần · Pinyin: cháo chén Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 辰 (thần)Pinyincháo chénHán Việttriêu thầnCấu tạo朝 + 辰 · triêu + thần nghĩa thành phần: triêu + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓朝见帝皇。辰﹐北极星﹐喻指帝皇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝见帝皇。辰﹐北极星﹐喻指帝皇。