朝達 cháo dá · triêu đạt Hán Việt: triêu đạt · Pinyin: cháo dá Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 達 (đạt)Pinyincháo dáHán Việttriêu đạtCấu tạo朝 + 達 · triêu + đạt nghĩa thành phần: triêu + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷中的达官贵人。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷中的达官贵人。