朝達 cháo dá · triêu đạt Hán Việt: triêu đạt · Pinyin: cháo dá Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 達 (đạt)Pinyincháo dáHán Việttriêu đạtCấu tạo朝 + 達 · triêu + đạt nghĩa thành phần: triêu + đạt