朝邑 triêu ấp Hán Việt: triêu ấp Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 邑 (ấp)Hán Việttriêu ấpCấu tạo朝 + 邑 · triêu + ấp nghĩa thành phần: triêu + ấp