朝酲 cháo chéng · triêu trình Hán Việt: triêu trình · Pinyin: cháo chéng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 酲 (trình)Pinyincháo chéngHán Việttriêu trìnhCấu tạo朝 + 酲 · triêu + trình nghĩa thành phần: triêu + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隔夜醉酒早晨酒醒后仍困惫如病。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隔夜醉酒早晨酒醒后仍困惫如病。