朝長 cháo zhǎng · triêu trường Hán Việt: triêu trường · Pinyin: cháo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 長 (trường)Pinyincháo zhǎngHán Việttriêu trườngCấu tạo朝 + 長 · triêu + trường nghĩa thành phần: triêu + trường