朝長

cháo zhǎng triêu trường

Hán Việt: triêu trường · Pinyin: cháo zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐制称御史台三院(台院﹑殿院﹑察院)退朝入台时其中为长的一人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐制称御史台三院(台院﹑殿院﹑察院)退朝入台时其中为长的一人。