朝阶 triêu giai Hán Việt: triêu giai Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 阶 (giai)Hán Việttriêu giaiCấu tạo朝 + 阶 · triêu + giai nghĩa thành phần: triêu + giai