朝陵 triêu lăng Hán Việt: triêu lăng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 陵 (lăng)Hán Việttriêu lăngCấu tạo朝 + 陵 · triêu + lăng nghĩa thành phần: triêu + lăng