朝阳凤 triêu dương phượng Hán Việt: triêu dương phượng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 阳 (dương) + 凤 (phượng)Hán Việttriêu dương phượngCấu tạo朝 + 阳 + 凤 · triêu + dương + phượng nghĩa thành phần: triêu + dương + phượng