朝隱

cháo yǐn triêu ẩn

Hán Việt: triêu ẩn · Pinyin: cháo yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (ẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝隱 háoyǐn n. self-effacing courtier