朝鸡 triêu kê Hán Việt: triêu kê Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鸡 (kê)Hán Việttriêu kêCấu tạo朝 + 鸡 · triêu + kê nghĩa thành phần: triêu + kê