朝雨 zhāo yǔ · triêu vũ Hán Việt: triêu vũ · Pinyin: zhāo yǔ Tổng quan mưa sáng Cấu tạo: 朝 (triêu) + 雨 (vũ)Pinyinzhāo yǔHán Việttriêu vũCấu tạo朝 + 雨 · triêu + vũ nghĩa thành phần: triêu + vũ Nghĩa ViệtCihui mưa sángEngCC-CEDICT morning rainCihui morning rain