朝云
triêu vân
Hán Việt: triêu vân
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.早上的雲。三國魏.曹植〈贈丁儀〉詩:「朝雲不歸山,霖雨成川澤。」 2.神話傳說中祭祀巫山神女的廟宇。《文選.宋玉.高唐賦序》:「昔者先王嘗遊高唐,怠而晝寢,夢見一婦人,曰:『妾巫山之女也。』……故為立廟,號曰朝雲。」
ja
- JMdict morning clouds
Hán Việt: triêu vân