朝霜 triêu sương Hán Việt: triêu sương Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 霜 (sương)Hán Việttriêu sươngCấu tạo朝 + 霜 · triêu + sương nghĩa thành phần: triêu + sương Nghĩa jaJMdict morning frost