朝靄 cháo ǎi · triêu ái Hán Việt: triêu ái · Pinyin: cháo ǎi Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 靄 (ái)Pinyincháo ǎiHán Việttriêu áiCấu tạo朝 + 靄 · triêu + ái nghĩa thành phần: triêu + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早晨的雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.早晨的雾气。