朝靴 triêu ngoa Hán Việt: triêu ngoa Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 靴 (ngoa)Hán Việttriêu ngoaCấu tạo朝 + 靴 · triêu + ngoa nghĩa thành phần: triêu + ngoa