朝食 triêu thực Hán Việt: triêu thực Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 食 (thực)Hán Việttriêu thựcCấu tạo朝 + 食 · triêu + thực nghĩa thành phần: triêu + thực Nghĩa jaJMdict breakfast