朝餐

cháo cān triêu xan

Hán Việt: triêu xan · Pinyin: cháo cān

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早饭;吃早饭; 借指衣食﹐生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早饭;吃早饭。 2.借指衣食﹐生活。