朝香 triêu hương Hán Việt: triêu hương Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 香 (hương)Hán Việttriêu hươngCấu tạo朝 + 香 · triêu + hương nghĩa thành phần: triêu + hương Nghĩa EngCihui 朝香 háoxiāng v.o. go to a temple to burn incense