朝鲜牵牛花

triêu tiên khiên ngưu hoa

Hán Việt: triêu tiên khiên ngưu hoa

Tổng quan

(thực vật học) cây cà độc dược, lá khô cà độc dược (dùng chữa hen)

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 牽 (khiên) + 牛 (ngưu) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa cà độc dược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stramonium

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝鮮之佛教 · 朝鲜劳动党 · 朝鲜总督府 · 朝鲜八道 · 朝鲜半岛 · 朝鲜太宗 · 朝鲜字母 · 朝鲜战争