朝鲜字母

cháo xiǎn zì mǔtriêu tiên tự mẫu

Hán Việt: triêu tiên tự mẫu · Pinyin: cháo xiǎn zì mǔ

Tổng quan

chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 字 (tự) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ cái tiếng Hàn

Eng

  • Cihui hangul, Korean phonetic alphabet; Korean letters

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 朝鲜八道 · 朝鲜半岛 · 朝鲜太宗 · 朝鲜战争