朝鲜劳动党

cháo xiǎn láo dòng dǎngtriêu tiên lao động đảng

Hán Việt: triêu tiên lao động đảng · Pinyin: cháo xiǎn láo dòng dǎng

Tổng quan

Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Bắc Triều Tiên

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 勞 (lao) + 動 (động) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Lao động Triều Tiên

Eng

  • Cihui Workers' Party of Korea (WPK), the ruling party of North Korea

Đức

  • Handedict Koreanische Arbeiterpartei (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝鮮之佛教 · 朝鲜总督府 · 朝鲜牵牛花 · 朝鲜八道 · 朝鲜半岛 · 朝鲜太宗 · 朝鲜字母 · 朝鲜战争