朝麾 triêu huy Hán Việt: triêu huy Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 麾 (huy)Hán Việttriêu huyCấu tạo朝 + 麾 · triêu + huy nghĩa thành phần: triêu + huy Nghĩa EngCihui 朝麾 zhāohuī v.o. <wr.> command an army