朝鼓

cháo gǔ triêu cổ

Hán Việt: triêu cổ · Pinyin: cháo gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代君臣上早朝时所鸣之鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代君臣上早朝时所鸣之鼓。