期喪 qī sàng · kì tang Hán Việt: kì tang · Pinyin: qī sàng Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 喪 (tang)Pinyinqī sàngHán Việtkì tangCấu tạo期 + 喪 · kì + tang nghĩa thành phần: kì + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"杘丧"; 犹期服。为期一年的丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杘丧"。 2.犹期服。为期一年的丧服。