期中

qī zhōngkì trung

Hán Việt: kì trung · Pinyin: qī zhōng

Tổng quan

tạm thời

新华 · Tân Hoa Đại lục

一学期中间的一段时间:~考试。

Cấu tạo: 期 (kì) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa kỳ
  • Tần suất từ tạm thời , giữa kỳ
  • Biên soạn 期中 qīzhōng n. midterm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一学期中间的一段时间:~考试。

Eng

  • Cihui interim; midterm
  • Tần suất từ 期中 qīzhōng n. midterm

Từ liên quan

Gần nghĩa

期中考 · 期中考试 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚