期親 qī qīn · kì thân Hán Việt: kì thân · Pinyin: qī qīn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 親 (thân)Pinyinqī qīnHán Việtkì thânCấu tạo期 + 親 · kì + thân nghĩa thành phần: kì + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"杘亲"; 服丧一年的亲属。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杘亲"。 2.服丧一年的亲属。