期令 kì lệnh Hán Việt: kì lệnh Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 令 (lệnh)Hán Việtkì lệnhCấu tạo期 + 令 · kì + lệnh nghĩa thành phần: kì + lệnh Nghĩa EngCihui 期令 īlìng v. hope; expect