期價 qī jià · kì giá Hán Việt: kì giá · Pinyin: qī jià Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 價 (giá)Pinyinqī jiàHán Việtkì giáCấu tạo期 + 價 · kì + giá nghĩa thành phần: kì + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 期货的价格。