期會

qī huì kì hội

Hán Việt: kì hội · Pinyin: qī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约期聚集; 指期限; 机缘;机会; 一定的时间; 谓在规定的期限内实施政令。多指有关朝廷或官府的财物出入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.约期聚集。 2.指期限。 3.机缘;机会。 4.一定的时间。 5.谓在规定的期限内实施政令。多指有关朝廷或官府的财物出入。

Eng

  • Cihui 期會 qīhuì v. meet at a time fixed in advance