期佺 qī quán · kì thuyên Hán Việt: kì thuyên · Pinyin: qī quán Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 佺 (thuyên)Pinyinqī quánHán Việtkì thuyênCấu tạo期 + 佺 · kì + thuyên nghĩa thành phần: kì + thuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中仙人安期﹑偓佺的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中仙人安期﹑偓佺的并称。