期信 qī xìn · kì tín Hán Việt: kì tín · Pinyin: qī xìn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 信 (tín)Pinyinqī xìnHán Việtkì tínCấu tạo期 + 信 · kì + tín nghĩa thành phần: kì + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约定的时间。Tân Hoa Tự Điển 1.约定的时间。