期冀

qī jìkì kí

Hán Việt: kì kí · Pinyin: qī jì

Tổng quan

(văn học) hy vọng; mong ước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.希望; 期望。

Cấu tạo: 期 (kì) + 冀 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ vọng
  • Tần suất từ (văn học) hy vọng; mong ước
  • Biên soạn 期冀 qījì v. <wr.> ardently hope/expect

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.希望; 期望。

Eng

  • Cihui 期冀 qījì v. <wr.> ardently hope/expect
  • Tần suất từ 期冀 qījì v. <wr.> ardently hope/expect

Từ liên quan

Gần nghĩa

冀县 · 冀州 · 冀望 · 冀求 · 期中 · 期主 · 期于 · 期刊