期分

qī fēn kì phân

Hán Việt: kì phân · Pinyin: qī fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹命分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹命分。