期分 qī fēn · kì phân Hán Việt: kì phân · Pinyin: qī fēn Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 分 (phân)Pinyinqī fēnHán Việtkì phânCấu tạo期 + 分 · kì + phân nghĩa thành phần: kì + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹命分。Tân Hoa Tự Điển 1.犹命分。