期刊

qī kān kì khan

Hán Việt: kì khan · Pinyin: qī kān

Tổng quan

tạp chí định kỳ

Cấu tạo: (kì) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạp chí định kỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 定期連續出版的刊物。如周刊、月刊、季刊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见杂志”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见杂志”(764页)。

Eng

  • CC-CEDICT periodical
  • Cihui periodical