期刻 qī kè · kì khắc Hán Việt: kì khắc · Pinyin: qī kè Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 刻 (khắc)Pinyinqī kèHán Việtkì khắcCấu tạo期 + 刻 · kì + khắc nghĩa thành phần: kì + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹克期。约定期限。Tân Hoa Tự Điển 1.犹克期。约定期限。