期合 qī hé · kì hợp Hán Việt: kì hợp · Pinyin: qī hé Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 合 (hợp)Pinyinqī héHán Việtkì hợpCấu tạo期 + 合 · kì + hợp nghĩa thành phần: kì + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹机遇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹机遇。