期後 qī hòu · kì hậu Hán Việt: kì hậu · Pinyin: qī hòu Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 後 (hậu)Pinyinqī hòuHán Việtkì hậuCấu tạo期 + 後 · kì + hậu nghĩa thành phần: kì + hậu