期周

qī zhōu kì chu

Hán Việt: kì chu · Pinyin: qī zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"杘周"; 犹期服。服丧一年。亦借指近亲之丧; 一周年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杘周"。 2.犹期服。服丧一年。亦借指近亲之丧。 3.一周年。