期命

qī mìng kì mệnh

Hán Việt: kì mệnh · Pinyin: qī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓对事物进行综合而据以命名; 指命尽之期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对事物进行综合而据以命名。 2.指命尽之期。