期契 qī qì · kì khế Hán Việt: kì khế · Pinyin: qī qì Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 契 (khế)Pinyinqī qìHán Việtkì khếCấu tạo期 + 契 · kì + khế nghĩa thành phần: kì + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誓约;约期。Tân Hoa Tự Điển 1.誓约;约期。