期歲 qī suì · kì tuế Hán Việt: kì tuế · Pinyin: qī suì Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 歲 (tuế)Pinyinqī suìHán Việtkì tuếCấu tạo期 + 歲 · kì + tuế nghĩa thành phần: kì + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"杘岁"; 一周岁; 指一年。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杘岁"。 2.一周岁。 3.指一年。