期度

qī dù kì độ

Hán Việt: kì độ · Pinyin: qī dù

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法度;限度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法度;限度。