期願

qī yuàn kì nguyện

Hán Việt: kì nguyện · Pinyin: qī yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 期望;愿望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.期望;愿望。