期成

kì thành

Hán Việt: kì thành

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希望事情成功。如:「他對這項計畫,期成之心甚切。」

Eng

  • Cihui 期成 qīchéng n. hope for success

ja

  • JMdict realization of an objective|realisation of an objective