期求
kì cầu
Hán Việt: kì cầu · Pinyin: qī qiú
Tổng quan
mong muốn; hy vọng đạt được; kỳ vọng。希望得到。
Nghĩa
Việt
- Cihui mong muốn; hy vọng đạt được; kỳ vọng。希望得到。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 期望求得。如:「他日夜期求能考上理想的大學。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 企求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.企求。
Eng
- Cihui 期求 īqiú v. expect/hope earnestly