期匯 kì hối Hán Việt: kì hối Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 匯 (hối)Hán Việtkì hốiCấu tạo期 + 匯 · kì + hối nghĩa thành phần: kì + hối Nghĩa EngCihui 期匯 qīhuì* n. forward exchange